Từ vựng
ふんしょく扮飾 ふんしょく扮飾 ふんしょく扮飾

Ý nghĩa

sự tô điểm (ví dụ: câu chuyện) sự trang trí sự làm đẹp

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠