Kanji

分

Ý nghĩa

phần phút đoạn

Cách đọc

Kun'yomi

  • わける
  • もうし わけ lời xin lỗi
  • いろ わけ phân loại theo màu sắc
  • し わけ phân loại
  • わかれる
  • わかる
  • わかつ

On'yomi

  • ぶん や lĩnh vực
  • じ ぶん bản thân tôi
  • ぶ ぶん phần
  • ふん かん phút (khoảng thời gian)
  • すう ふん vài phút
  • まい ふん mỗi phút
  • だい ぶ đáng kể
  • く ぶ chín phần
  • ろくじゅうし ぶ おんぷ nốt móc ba kép

Luyện viết


Nét: 1/4

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠