Từ vựng
成分
せいぶん
vocabulary vocab word
thành phần
bộ phận
cấu trúc
成分 成分 せいぶん thành phần, bộ phận, cấu trúc
Ý nghĩa
thành phần bộ phận và cấu trúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいぶん
vocabulary vocab word
thành phần
bộ phận
cấu trúc