Từ vựng
当分
とうぶん
vocabulary vocab word
trong lúc này
tạm thời
một thời gian nữa
một khoảng thời gian sắp tới
当分 当分 とうぶん trong lúc này, tạm thời, một thời gian nữa, một khoảng thời gian sắp tới
Ý nghĩa
trong lúc này tạm thời một thời gian nữa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0