Từ vựng
身分
みぶん
vocabulary vocab word
địa vị xã hội
tình trạng
vị trí
cấp bậc
danh tính
thân thế
nguồn gốc
hoàn cảnh cá nhân
khả năng tài chính
身分 身分 みぶん địa vị xã hội, tình trạng, vị trí, cấp bậc, danh tính, thân thế, nguồn gốc, hoàn cảnh cá nhân, khả năng tài chính
Ý nghĩa
địa vị xã hội tình trạng vị trí
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0