Từ vựng
分割
ぶんかつ
vocabulary vocab word
phân vùng
chia cắt
tách biệt
phân đoạn
chia nhỏ
分割 分割 ぶんかつ phân vùng, chia cắt, tách biệt, phân đoạn, chia nhỏ
Ý nghĩa
phân vùng chia cắt tách biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0