Từ vựng
分割
ぶわり
vocabulary vocab word
tỷ lệ
tỷ số
phần trăm
hoa hồng
phí hoa hồng
分割 分割-2 ぶわり tỷ lệ, tỷ số, phần trăm, hoa hồng, phí hoa hồng
Ý nghĩa
tỷ lệ tỷ số phần trăm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶわり
vocabulary vocab word
tỷ lệ
tỷ số
phần trăm
hoa hồng
phí hoa hồng