Từ vựng
外装
がいそう
vocabulary vocab word
bề ngoài
bao bì
lớp phủ
áo giáp
cánh tay
外装 外装 がいそう bề ngoài, bao bì, lớp phủ, áo giáp, cánh tay
Ý nghĩa
bề ngoài bao bì lớp phủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がいそう
vocabulary vocab word
bề ngoài
bao bì
lớp phủ
áo giáp
cánh tay