Từ vựng
新装
しんそう
vocabulary vocab word
trang trí lại
cải tạo
sửa sang lại
nâng cấp
新装 新装 しんそう trang trí lại, cải tạo, sửa sang lại, nâng cấp
Ý nghĩa
trang trí lại cải tạo sửa sang lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0