Từ vựng
装訂
そーてい
vocabulary vocab word
bìa sách (thiết kế)
đóng sách
装訂 装訂 そーてい bìa sách (thiết kế), đóng sách
Ý nghĩa
bìa sách (thiết kế) và đóng sách
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そーてい
vocabulary vocab word
bìa sách (thiết kế)
đóng sách