Từ vựng
そうてい
そうてい
vocabulary vocab word
bìa sách (thiết kế)
đóng sách
そうてい そうてい そうてい bìa sách (thiết kế), đóng sách
Ý nghĩa
bìa sách (thiết kế) và đóng sách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
そうてい
vocabulary vocab word
bìa sách (thiết kế)
đóng sách