Từ vựng
装着
そうちゃく
vocabulary vocab word
trang bị
lắp đặt
lắp vừa
gắn kết
mặc vào
装着 装着 そうちゃく trang bị, lắp đặt, lắp vừa, gắn kết, mặc vào
Ý nghĩa
trang bị lắp đặt lắp vừa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうちゃく
vocabulary vocab word
trang bị
lắp đặt
lắp vừa
gắn kết
mặc vào