Từ vựng
腫瘍摘出手術
しゅよーてきしゅつしゅじゅつ
vocabulary vocab word
phẫu thuật cắt bỏ khối u
腫瘍摘出手術 腫瘍摘出手術 しゅよーてきしゅつしゅじゅつ phẫu thuật cắt bỏ khối u
Ý nghĩa
phẫu thuật cắt bỏ khối u
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
腫瘍摘出手術
phẫu thuật cắt bỏ khối u
しゅようてきしゅつしゅじゅつ