Từ vựng
経済研究所
けいざいけんきゅーしょ
vocabulary vocab word
viện nghiên cứu kinh tế
経済研究所 経済研究所 けいざいけんきゅーしょ viện nghiên cứu kinh tế
Ý nghĩa
viện nghiên cứu kinh tế
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
経済研究所
viện nghiên cứu kinh tế
けいざいけんきゅうしょ
済
thanh toán (nợ, v.v.), giải tỏa (gánh nặng)...
す.む, -ず.み, サイ