Từ vựng
看做し仮設住宅
みなしかせつじゅーたく
vocabulary vocab word
nhà ở cho thuê công cộng sau thiên tai
看做し仮設住宅 看做し仮設住宅 みなしかせつじゅーたく nhà ở cho thuê công cộng sau thiên tai
Ý nghĩa
nhà ở cho thuê công cộng sau thiên tai
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
看做し仮設住宅
nhà ở cho thuê công cộng sau thiên tai
みなしかせつじゅうたく