Kanji
宅
kanji character
nhà
ngôi nhà
nơi ở
nhà chúng tôi
chồng tôi
宅 kanji-宅 nhà, ngôi nhà, nơi ở, nhà chúng tôi, chồng tôi
宅
Ý nghĩa
nhà ngôi nhà nơi ở
Cách đọc
On'yomi
- じ たく nhà riêng
- じゅう たく nhà ở
- お たく nhà của bạn
Luyện viết
Nét: 1/6
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
宅 nhà, tổ ấm, nhà của mình... -
自 宅 nhà riêng, nhà của mình -
住 宅 nhà ở, khu nhà ở, công trình nhà ở - お
宅 nhà của bạn, gia đình của bạn, chồng của bạn... -
御 宅 nhà của bạn, gia đình của bạn, chồng của bạn... -
宅 地 lô đất xây dựng, đất ở -
帰 宅 về nhà, trở về nhà, về đến nhà -
宅 配 giao hàng tận nhà -
邸 宅 nhà lớn, nơi ở, biệt thự -
第 宅 nhà lớn, nơi ở, biệt thự -
在 宅 ở nhà, có mặt tại nhà -
住 宅 地 khu dân cư, khu nhà ở -
家 宅 nhà ở, cơ ngơi -
社 宅 nhà ở do công ty cung cấp, khu nhà ở của công ty -
宅 配 便 dịch vụ giao hàng tận nhà nhanh, bưu kiện giao hàng tận nhà nhanh -
住 宅 街 khu dân cư -
宅 診 khám tại phòng khám -
宅 送 giao hàng tận nhà -
宅 電 điện thoại nhà -
宅 建 nhà môi giới bất động sản có đăng ký -
宅 録 thu âm tại nhà -
宅 造 phát triển đất ở -
宅 トレtập luyện tại nhà -
仮 宅 nhà tạm -
火 宅 thế gian khổ ải -
旧 宅 nhà cũ -
凶 宅 nhà xui -
舎 宅 nhà ở -
尊 宅 nhà của bạn -
別 宅 nhà phụ, biệt thự phụ