Từ vựng
宅
たく
vocabulary vocab word
nhà
tổ ấm
nhà của mình
tổ ấm của mình
chồng của mình
宅 宅 たく nhà, tổ ấm, nhà của mình, tổ ấm của mình, chồng của mình
Ý nghĩa
nhà tổ ấm nhà của mình
Luyện viết
Nét: 1/6
たく
vocabulary vocab word
nhà
tổ ấm
nhà của mình
tổ ấm của mình
chồng của mình