Từ vựng
瑕疵担保責任
かしたんぽせきにん
vocabulary vocab word
trách nhiệm bảo hành khuyết tật
瑕疵担保責任 瑕疵担保責任 かしたんぽせきにん trách nhiệm bảo hành khuyết tật
Ý nghĩa
trách nhiệm bảo hành khuyết tật
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
かしたんぽせきにん
vocabulary vocab word
trách nhiệm bảo hành khuyết tật