Kanji
此
kanji character
này
hiện tại
sắp tới
sắp đến
vừa qua
trước đây
此 kanji-此 này, hiện tại, sắp tới, sắp đến, vừa qua, trước đây
此
Ý nghĩa
này hiện tại sắp tới
Cách đọc
Kun'yomi
- これ から từ giờ trở đi
- あれ これ này nọ
- これ ら những cái này
- きょう この ごろ những ngày này
- この たび dịp này
- ここ もと ở đây
- ここ のところ gần đây
On'yomi
- し がん thế gian này
Luyện viết
Nét: 1/6
Từ phổ biến
-
此 này, cái này, người này... -
此 のnày, vừa qua, những cái này... -
此 れcái này, người này, bây giờ... -
此 方 hướng này, phía này, đây... -
此 からtừ giờ trở đi, sau đây, trong tương lai... -
此 処 ở đây, nơi này, điểm này... -
此 所 ở đây, nơi này, điểm này... -
此 の間 hôm nọ, gần đây, mới đây... -
此 の頃 dạo này, gần đây, hiện nay... -
此 れからtừ giờ trở đi, sau đây, trong tương lai... -
彼 此 này nọ, này kia, việc này việc nọ... -
此 れまでcho đến nay, tới giờ, cho tới bây giờ... -
此 れ迄 cho đến nay, tới giờ, cho tới bây giờ... -
彼 方 此 方 đây đó, nhiều nơi, khắp nơi... -
此 等 những cái này -
此 奴 hắn, cô ta, gã này... -
此 の辺 khu vực này, quanh đây, điểm này... -
此 れ等 những cái này -
此 処 らquanh đây, vùng này, khoảng điểm này... -
此 所 らquanh đây, vùng này, khoảng điểm này... -
此 奴 らnhững kẻ này, những gã này -
此 の前 hôm nọ, trước đây, trước đó... -
此 処 等 quanh đây, vùng này, khoảng điểm này... -
此 奴 等 những kẻ này, những gã này -
此 れこそchính cái này, đúng là cái này -
今 日 此 頃 những ngày này, gần đây, dạo này -
今 日 此 の頃 những ngày này, gần đây, dạo này -
此 んnày, cái này, người này... -
此 間 hôm nọ, gần đây, mới đây -
此 度 dịp này, lúc này, bây giờ