Từ vựng
今日此の頃
vocabulary vocab word
những ngày này
gần đây
dạo này
今日此の頃 今日此の頃 những ngày này, gần đây, dạo này
今日此の頃
Ý nghĩa
những ngày này gần đây và dạo này
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
những ngày này
gần đây
dạo này