Từ vựng
此の辺
このへん
vocabulary vocab word
khu vực này
quanh đây
điểm này
chừng này
mức này
此の辺 此の辺 このへん khu vực này, quanh đây, điểm này, chừng này, mức này
Ý nghĩa
khu vực này quanh đây điểm này
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0