Từ vựng
此
こん
vocabulary vocab word
này
cái này
người này
bây giờ
lúc này
đây
chính là
tôi
tớ
此 此-2 こん này, cái này, người này, bây giờ, lúc này, đây, chính là, tôi, tớ
Ý nghĩa
này cái này người này
Luyện viết
Nét: 1/6
こん
vocabulary vocab word
này
cái này
người này
bây giờ
lúc này
đây
chính là
tôi
tớ