Từ vựng
彼方此方
あちこち
vocabulary vocab word
đây đó
nhiều nơi
khắp nơi
khắp mọi nơi
mọi nơi
suốt
lộn xộn
bối rối
sai thứ tự
ngược đời
彼方此方 彼方此方 あちこち đây đó, nhiều nơi, khắp nơi, khắp mọi nơi, mọi nơi, suốt, lộn xộn, bối rối, sai thứ tự, ngược đời
Ý nghĩa
đây đó nhiều nơi khắp nơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0