Từ vựng
彼方此方
あちこち
vocabulary vocab word
đây đó
nhiều nơi
khắp nơi
khắp mọi nơi
mọi nơi
suốt
lộn xộn
bối rối
sai thứ tự
ngược đời
彼方此方 彼方此方-2 あちこち đây đó, nhiều nơi, khắp nơi, khắp mọi nơi, mọi nơi, suốt, lộn xộn, bối rối, sai thứ tự, ngược đời
Ý nghĩa
đây đó nhiều nơi khắp nơi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0