Từ vựng
特定非営利活動促進法
とくていひえいりかつどーそくしんほー
vocabulary vocab word
Luật Khuyến khích Hoạt động Phi lợi nhuận Đặc định
特定非営利活動促進法 特定非営利活動促進法 とくていひえいりかつどーそくしんほー Luật Khuyến khích Hoạt động Phi lợi nhuận Đặc định
Ý nghĩa
Luật Khuyến khích Hoạt động Phi lợi nhuận Đặc định
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
特定非営利活動促進法
Luật Khuyến khích Hoạt động Phi lợi nhuận Đặc định
とくていひえいりかつどうそくしんほう
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ