Từ vựng
特定船舶整備公団
とくていせんぱくせいびこーだん
vocabulary vocab word
Tổng công ty Tàu khách
特定船舶整備公団 特定船舶整備公団 とくていせんぱくせいびこーだん Tổng công ty Tàu khách
Ý nghĩa
Tổng công ty Tàu khách
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
特定船舶整備公団
Tổng công ty Tàu khách
とくていせんぱくせいびこうだん
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ
整
sắp xếp, bố trí, chỉnh...
ととの.える, ととの.う, セイ