Từ vựng
歌舞伎症候群
かぶきしょーこーぐん
vocabulary vocab word
hội chứng Kabuki
hội chứng trang điểm Kabuki
歌舞伎症候群 歌舞伎症候群 かぶきしょーこーぐん hội chứng Kabuki, hội chứng trang điểm Kabuki
Ý nghĩa
hội chứng Kabuki và hội chứng trang điểm Kabuki
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
歌舞伎症候群
hội chứng Kabuki, hội chứng trang điểm Kabuki
かぶきしょうこうぐん
歌
bài hát, hát
うた, うた.う, カ