Từ vựng
くいしゅうめんまさつりょく杭周面摩擦力 くいしゅうめんまさつりょく杭周面摩擦力 くいしゅうめんまさつりょく杭周面摩擦力

Ý nghĩa

ma sát thân cọc

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

杭周面摩擦力
ma sát thân cọc
くいしゅうめんまさつりょく
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠