Kanji
擦
kanji character
nạo
chà xát
cào
cạo
cọ xát
đánh bóng
擦 kanji-擦 nạo, chà xát, cào, cạo, cọ xát, đánh bóng
擦
Ý nghĩa
nạo chà xát cào
Cách đọc
Kun'yomi
- する
- すれる
- わる ずれ sự tinh tế quá mức
- あば ずれ con đĩ
- こする
- こすれる
On'yomi
- ま さつ ma sát
- さつ もん hoa văn vạch bằng que (tạo ra trên bề mặt đồ gốm bằng cách cào với gỗ)
- と さつ bôi thuốc lên da
Luyện viết
Nét: 1/17
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
擦 るchà xát, cọ rửa, cạo -
摩 擦 ma sát, cọ xát, trầy xước... -
擦 れ擦 れsượt qua, lướt sát, suýt chạm... -
擦 傷 vết xước, vết trầy, vết trầy xước -
擦 疵 vết xước, vết trầy, vết trầy xước -
擦 り傷 vết xước, vết trầy, vết trầy xước -
擦 り疵 vết xước, vết trầy, vết trầy xước -
擦 りcào xước nhẹ, chạm nhẹ, bòn rút tiền... -
擦 れtrầy xước, vết trầy, vết xước... -
擦 れるbị mờ đi, bị khàn giọng, bị khàn đục... -
擦 痕 vết khía (do sông băng, v.v.) -
擦 半 chuông báo cháy liên tục để cảnh báo hỏa hoạn đang ở rất gần, âm thanh phát ra từ chuông báo cháy này -
擦 過 vết trầy xước, vết cào xước, vết trầy da... -
擦 筆 đầu bút chì hoặc cọ đã mòn -
擦 文 hoa văn vạch bằng que (tạo ra trên bề mặt đồ gốm bằng cách cào với gỗ) -
擦 りむくtrầy xước, sây sát, cào xước -
擦 剥 くtrầy xước, sây sát, cào xước -
擦 剝 くtrầy xước, sây sát, cào xước -
擦 切 るbị mòn do cọ xát, bị cắt do ma sát, tiêu hết sạch tiền -
擦 込 むin (hình ảnh), chèn (minh họa), in khuôn (hoa văn)... -
擦 りこむin (hình ảnh), chèn (minh họa), in khuôn (hoa văn)... -
擦 寄 るtiến lại gần, len lén đến gần, rúc vào... -
擦 ガラスkính mờ, kính mờ đục -
悪 擦 sự tinh tế quá mức -
塗 擦 bôi thuốc lên da -
擦 切 りsan bằng bột hoặc chất lỏng (khi đo lường) -
擦 り半 chuông báo cháy liên tục để cảnh báo hỏa hoạn đang ở rất gần, âm thanh phát ra từ chuông báo cháy này -
擦 れ傷 vết xước, vết trầy, vết thương trầy xước -
擦 れ疵 vết xước, vết trầy, vết cào -
擦 過 傷 vết trầy xước, vết xước da