Từ vựng
擦切る
すりきる
vocabulary vocab word
bị mòn do cọ xát
bị cắt do ma sát
tiêu hết sạch tiền
擦切る 擦切る すりきる bị mòn do cọ xát, bị cắt do ma sát, tiêu hết sạch tiền
Ý nghĩa
bị mòn do cọ xát bị cắt do ma sát và tiêu hết sạch tiền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0