Từ vựng
擦れ疵
すれきず
vocabulary vocab word
vết xước
vết trầy
vết cào
擦れ疵 擦れ疵 すれきず vết xước, vết trầy, vết cào
Ý nghĩa
vết xước vết trầy và vết cào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すれきず
vocabulary vocab word
vết xước
vết trầy
vết cào