Từ vựng
擦痕
さっこん
vocabulary vocab word
vết khía (do sông băng
v.v.)
擦痕 擦痕 さっこん vết khía (do sông băng, v.v.)
Ý nghĩa
vết khía (do sông băng và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さっこん
vocabulary vocab word
vết khía (do sông băng
v.v.)