Từ vựng
擦切り
すりきり
vocabulary vocab word
san bằng bột hoặc chất lỏng (khi đo lường)
擦切り 擦切り すりきり san bằng bột hoặc chất lỏng (khi đo lường)
Ý nghĩa
san bằng bột hoặc chất lỏng (khi đo lường)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0