Từ vựng
すりきり
すりきり
vocabulary vocab word
san bằng bột hoặc chất lỏng (khi đo lường)
すりきり すりきり すりきり san bằng bột hoặc chất lỏng (khi đo lường)
Ý nghĩa
san bằng bột hoặc chất lỏng (khi đo lường)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0