Từ vựng
擦れ
すれ
vocabulary vocab word
trầy xước
vết trầy
vết xước
vết cào
dấu vết
cọ xát
ma sát
phồng rộp
擦れ 擦れ すれ trầy xước, vết trầy, vết xước, vết cào, dấu vết, cọ xát, ma sát, phồng rộp
Ý nghĩa
trầy xước vết trầy vết xước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0