Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
塗擦
とさつ
vocabulary vocab word
bôi thuốc lên da
塗擦
tosatsu
塗擦
塗擦
とさつ
bôi thuốc lên da
と
さ
つ
塗
擦
と
さ
つ
塗
擦
と
さ
つ
塗
擦
Ý nghĩa
bôi thuốc lên da
bôi thuốc lên da
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
塗擦
bôi thuốc lên da
とさつ
塗
sơn, trát, bôi...
ぬ.る, ぬ.り, ト
涂
họ, tên một số con sông
みち, ト, ズ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
余
quá nhiều, bản thân tôi, thặng dư...
あま.る, あま.り, ヨ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
朩
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
擦
nạo, chà xát, cào...
す.る, す.れる, サツ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
察
đoán, phỏng đoán, suy đoán...
サツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
祭
nghi lễ, cầu nguyện, ăn mừng...
まつ.る, まつ.り, サイ
夋
( CDP-8C4F )
うずくま.る, シュン
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.