Kanji

塗

Ý nghĩa

sơn trát bôi

Cách đọc

Kun'yomi

  • ぬる
  • ぬり かえる sơn lại
  • くろ ぬり được sơn màu đen
  • ぬり え tranh tô màu
  • まみれる

On'yomi

  • と そう lớp phủ
  • と りょう sơn
  • と ふ sự bôi thuốc

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠