Từ vựng
塗工
とこう
vocabulary vocab word
lớp phủ (trên giấy
v.v.)
塗工 塗工 とこう lớp phủ (trên giấy, v.v.)
Ý nghĩa
lớp phủ (trên giấy và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とこう
vocabulary vocab word
lớp phủ (trên giấy
v.v.)