Từ vựng
塗る
ぬる
vocabulary vocab word
sơn
trát
sơn mài
đánh vecni
phết
bôi
dán giấy dán tường
塗る 塗る ぬる sơn, trát, sơn mài, đánh vecni, phết, bôi, dán giấy dán tường
Ý nghĩa
sơn trát sơn mài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0