Từ vựng
塗替える
ぬりかえる
vocabulary vocab word
sơn lại
quét lại
sơn màu khác
thay đổi hoàn toàn
phá kỷ lục
vẽ lại bản đồ
làm lại
塗替える 塗替える ぬりかえる sơn lại, quét lại, sơn màu khác, thay đổi hoàn toàn, phá kỷ lục, vẽ lại bản đồ, làm lại
Ý nghĩa
sơn lại quét lại sơn màu khác
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0