Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
塗れる
まみれる
vocabulary vocab word
bị bôi bẩn
bị phủ kín
塗reru
mamireru
塗れる
塗れる
まみれる
bị bôi bẩn, bị phủ kín
ま
ぶ
れ
る
塗
れ
る
ま
ぶ
れ
る
塗
れ
る
ま
ぶ
れ
る
塗
れ
る
Ý nghĩa
bị bôi bẩn
và
bị phủ kín
bị bôi bẩn, bị phủ kín
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
まみれる
bị bôi bẩn, bị phủ kín
Phân tích thành phần
塗れる
bị bôi bẩn, bị phủ kín
まぶれる
塗
sơn, trát, bôi...
ぬ.る, ぬ.り, ト
涂
họ, tên một số con sông
みち, ト, ズ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
余
quá nhiều, bản thân tôi, thặng dư...
あま.る, あま.り, ヨ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
朩
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.