Từ vựng
まみれる
まみれる
vocabulary vocab word
bị bôi bẩn
bị phủ kín
まみれる まみれる まみれる bị bôi bẩn, bị phủ kín
Ý nghĩa
bị bôi bẩn và bị phủ kín
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
まみれる
vocabulary vocab word
bị bôi bẩn
bị phủ kín