Từ vựng
塗師
ぬりし
vocabulary vocab word
thợ sơn mài
nghệ nhân sơn mài
họa sĩ sơn mài
塗師 塗師 ぬりし thợ sơn mài, nghệ nhân sơn mài, họa sĩ sơn mài
Ý nghĩa
thợ sơn mài nghệ nhân sơn mài và họa sĩ sơn mài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0