Từ vựng
塗板
とばん
vocabulary vocab word
bảng đen
tấm ván dùng để sơn mài
塗板 塗板 とばん bảng đen, tấm ván dùng để sơn mài
Ý nghĩa
bảng đen và tấm ván dùng để sơn mài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とばん
vocabulary vocab word
bảng đen
tấm ván dùng để sơn mài