Từ vựng
塗笠
ぬりがさ
vocabulary vocab word
nón sơn mài truyền thống hình nón
塗笠 塗笠 ぬりがさ nón sơn mài truyền thống hình nón
Ý nghĩa
nón sơn mài truyền thống hình nón
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぬりがさ
vocabulary vocab word
nón sơn mài truyền thống hình nón