Từ vựng
持続勃起症
じぞくぼっきしょー
vocabulary vocab word
chứng cương dương kéo dài
持続勃起症 持続勃起症 じぞくぼっきしょー chứng cương dương kéo dài
Ý nghĩa
chứng cương dương kéo dài
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じぞくぼっきしょー
vocabulary vocab word
chứng cương dương kéo dài