Từ vựng
にんしんこうけつあつしょうこうぐん妊娠高血圧症候群 にんしんこうけつあつしょうこうぐん妊娠高血圧症候群 にんしんこうけつあつしょうこうぐん妊娠高血圧症候群

Ý nghĩa

tăng huyết áp thai kỳ và hội chứng tăng huyết áp do mang thai

Luyện viết


Character: 1/8
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

妊娠高血圧症候群
tăng huyết áp thai kỳ, hội chứng tăng huyết áp do mang thai
にんしんこうけつあつしょうこうぐん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠