Từ vựng
報道機関
ほうどうきかん
vocabulary vocab word
cơ quan truyền thông
báo chí
các cơ quan báo chí
報道機関 報道機関 ほうどうきかん cơ quan truyền thông, báo chí, các cơ quan báo chí
Ý nghĩa
cơ quan truyền thông báo chí và các cơ quan báo chí
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
報道機関
cơ quan truyền thông, báo chí, các cơ quan báo chí
ほうどうきかん