Từ vựng
執行機関
しっこうきかん
vocabulary vocab word
ủy ban chấp hành
cơ quan chấp hành
執行機関 執行機関 しっこうきかん ủy ban chấp hành, cơ quan chấp hành
Ý nghĩa
ủy ban chấp hành và cơ quan chấp hành
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
執行機関
ủy ban chấp hành, cơ quan chấp hành
しっこうきかん