Từ vựng
坊主憎けりゃ袈裟まで憎い
ぼーずにくけりゃけさまでにくい
vocabulary vocab word
Ghét ai ghét cả đường đi lối về
Ghét của nào trời trao của ấy
坊主憎けりゃ袈裟まで憎い 坊主憎けりゃ袈裟まで憎い ぼーずにくけりゃけさまでにくい Ghét ai ghét cả đường đi lối về, Ghét của nào trời trao của ấy
Ý nghĩa
Ghét ai ghét cả đường đi lối về và Ghét của nào trời trao của ấy
Luyện viết
Character: 1/12
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
坊主憎けりゃ袈裟まで憎い
Ghét ai ghét cả đường đi lối về, Ghét của nào trời trao của ấy
ぼうずにくけりゃけさまでにくい
憎
ghét, căm ghét
にく.む, にく.い, ゾウ
曾
đã từng, trước đây, trước kia...
かつ.て, か.って, ソウ
CDP-8B63
( CDP-8B63 )